🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 30 mục từ
Thẻ 1/30: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "apple" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “apple” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
apple () · Từ vựng trọng tâm (5 chữ cái)
Liên tưởng âm thanh & hình ảnh: Khi nghe "apple" (), hãy hình dung ngay cảnh Chim Kiwi đang minh hoạ "a round fruit with red or green skin" thật sống động!