🥝
Bài 4 · Flashcard 3D · 30 mục từ
Thẻ 1/30: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "act" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “act” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
act () · Từ vựng trọng tâm (3 chữ cái)
Liên tưởng âm thanh & hình ảnh: Khi nghe "act" (), hãy hình dung ngay cảnh Chim Kiwi đang minh hoạ "to do something; to perform; an action" thật sống động!