🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 6 mục từ
Thẻ 1/6: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "你好" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “你好” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
你 (Nhĩ = Bạn: 亻Người + 尔) + 好 (Hảo = Tốt: 女 Nữ + 子 Tử)
Chữ 好 (Hảo) ghép từ mẹ (女) ôm con nhỏ (子) — trên đời điều tốt đẹp nhất là tình mẫu tử! Gặp bạn (你) thì chúc điều tốt lành (好) = Xin chào!