🥝
Bài 2 · Flashcard 3D · 6 mục từ
Thẻ 1/6: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "一" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “一” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
Tổ hợp 1 chữ Hán: 一 (yī)
Chữ "一" (yī) gồm 1 âm tiết ghép lại mang nghĩa "Một (1)". Hãy viết thử nét chữ lên không trung bằng ngón tay vừa đọc to "yī" nhé!