🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 8 mục từ
Thẻ 1/8: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "办公室" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “办公室” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
Tổ hợp 3 chữ Hán: 办 · 公 · 室 (bàn gōng shì)
Chữ "办公室" (bàn gōng shì) gồm 3 âm tiết ghép lại mang nghĩa "Văn phòng". Hãy viết thử nét chữ lên không trung bằng ngón tay vừa đọc to "bàn gōng shì" nhé!