🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 8 mục từ
Thẻ 1/8: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "安慰" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “安慰” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
Tổ hợp 2 chữ Hán: 安 · 慰 (ān wèi)
Chữ "安慰" (ān wèi) gồm 2 âm tiết ghép lại mang nghĩa "An ủi, động viên". Hãy viết thử nét chữ lên không trung bằng ngón tay vừa đọc to "ān wèi" nhé!