🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 8 mục từ
Thẻ 1/8: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "安检" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “安检” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
Tổ hợp 2 chữ Hán: 安 · 检 (ān jiǎn)
Chữ "安检" (ān jiǎn) gồm 2 âm tiết ghép lại mang nghĩa "Kiểm tra an ninh". Hãy viết thử nét chữ lên không trung bằng ngón tay vừa đọc to "ān jiǎn" nhé!