🥝
Bài 1 · Flashcard 3D · 8 mục từ
Thẻ 1/8: Chạm vào thẻ hoặc bấm [Space] để lật xem nghĩa từ "爱不释手" nhé!
Chạm 1 lần: Kiwi hót & mách mẹo · Chạm đúp: Xoa đầu Kiwi 💚
Bấm nút 🎙️ Tập nói cùng Kiwi và đọc to từ “爱不释手” để hệ thống nhận diện giọng nói & chấm điểm độ chuẩn xác ngay lập tức!
Tổ hợp 4 chữ Hán: 爱 · 不 · 释 · 手 (ài bù shì shǒu)
Chữ "爱不释手" (ài bù shì shǒu) gồm 4 âm tiết ghép lại mang nghĩa "Yêu thích không rời tay". Hãy viết thử nét chữ lên không trung bằng ngón tay vừa đọc to "ài bù shì shǒu" nhé!